withset
Động từ
- (lỗi thời, ngoại động) Chống lại chính mình; phản đối; kháng cự.(obsolete, transitive) To set oneself against; oppose; resist.
- (lỗi thời, nội động) Bị phản đối.(obsolete, intransitive) To be set against.R. of Brunne Their way he them withset.R. của Brunne Theo cách của họ, họ đã từ bỏ.
- (chuyển tiếp, phương ngữ Anh, Scotland) Chuẩn bị (một địa điểm) để phục kích.(transitive, UK dialectal, Scotland) To set (a place) with an ambush.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “withset” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish