gainstriving

Danh từ
  1. Một cuộc đấu tranh chống lại; sự tranh chấp.
    A striving against; contention.
    […] if in peace and quietness we are so fainthearted, that with every small breath or wind of temptation we are blown away from God, and without any gainstriving are carried headlong into all kind of wickedness and mischief?
    […] Nếu trong sự bình yên và tĩnh lặng, chúng ta quá yếu đuối, đến nỗi với từng hơi thở nhỏ hay cơn gió cám dỗ, chúng ta bị thổi bay khỏi Chúa, và không hề tranh giành mà lao thẳng vào mọi loại gian ác và tai hại?
    Từ đồng nghĩa:gainstrife
Động từ
  1. phân từ hiện tại và danh động từ của Gainstrive
    present participle and gerund of gainstrive
🎬 Nghe “gainstriving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish