galoot

/gəˈluːt/
danh từ
  • Thuỷ thủ.
  • Lính.
  • Người vụng về.
  • Người vô dụng, người vô tích sự.
Danh từ
  1. (xúc phạm) Người vụng về hoặc thô lỗ.
    (derogatory) A clumsy or uncouth person.
    Từ đồng nghĩa:clodhopperloutlummoxoaf
🎬 Nghe “galoot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish