galvanise

động từ
  • Mạ điện.
  • Làm phấn khởi, kích động, khích động.
🎬 Nghe “galvanise” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish