galvanize

/ˈgal-və-ˌnīz/
động từ
  • mạ kẽm
  • Mạ điện.
  • Làm phấn khởi, kích động, khích động.
Động từ
  1. (nói rộng, ghi niên đại) Phủ một lớp kim loại bằng phương pháp điện hóa.
    (loosely, dated) To coat with a layer of metal by electrochemical means.
    Từ đồng nghĩa:electrogalvanizeelectroplate
  2. (nghĩa bóng) Gây sốc hoặc kích thích hoạt động đột ngột, như thể bị điện giật.
    (figurative) To shock or stimulate into sudden activity, as if by electric shock.
    The girl’s picture helped galvanize public opinion against the administration’s policy.
    Hình ảnh của cô gái đã giúp khơi dậy dư luận phản đối chính sách của chính quyền.
  3. (cổ xưa) Điện khí hóa, như bằng điện.
    (archaic) To electrify, as by galvanism.
    The agitations resembled the grinnings and writhings of a galvanized corpse, not the struggles of an athletic man.
    Sự kích động giống như tiếng cười toe toét và quằn quại của một xác chết mạ kẽm, chứ không phải sự vùng vẫy của một vận động viên thể thao.
  4. (lịch sử, Hoa Kỳ) Để đổi phe giữa Liên minh và Liên minh trong Nội chiến Hoa Kỳ.
    (historical, US) To switch sides between Union and Confederate in the American Civil War.
🎬 Nghe “galvanize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish