garb

/ˈgɑɚb/
danh từ
  • Quần áo (có tính chất tiêu biểu).
  • Cách ăn mặc.
động từ
  • Mặc.
Danh từ
  1. Thời trang, phong cách ăn mặc cho bản thân.
    Fashion, style of dressing oneself up.
  2. Một loại trang phục hoặc quần áo.
    A type of dress or clothing.
  3. (Nghĩa bóng) Hình thức, hình dáng bên ngoài.
    (figurative) A guise, external appearance.
  4. (Huy hiệu) Bó lúa mì.
    (heraldry) A wheatsheaf.
Động từ
  1. (thông tục) Ăn mặc.
    (transitive) To dress in garb.
    Từ đồng nghĩa:habithabilitate
🎬 Nghe “garb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish