garb
/ˈgɑɚb/danh từ
- Quần áo (có tính chất tiêu biểu).
- Cách ăn mặc.
động từ
- Mặc.
Danh từ
- Thời trang, phong cách ăn mặc cho bản thân.Fashion, style of dressing oneself up.
- Một loại trang phục hoặc quần áo.A type of dress or clothing.
- (Nghĩa bóng) Hình thức, hình dáng bên ngoài.(figurative) A guise, external appearance.
- (Huy hiệu) Bó lúa mì.(heraldry) A wheatsheaf.
Động từ
- (thông tục) Ăn mặc.(transitive) To dress in garb.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “garb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish