veinstone
danh từ
- Đá mạch.
Danh từ
- (địa chất, khai khoáng) Từ đồng nghĩa với gangue.(geology, mining) Synonym of gangue.Từ đồng nghĩa:gangue
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “veinstone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish