gather up
/ˈgæðər əp/Động từ
- (ngoại động) Tập hợp, tập hợp hoặc thu thập, thường thành một nhóm hoặc một khối.(transitive) To gather, assemble or collect, usually into a group or mass.Beatrice gathered up the hem of her petticoat.Beatrice vén mép váy lót của mình lên.Từ đồng nghĩa:forgather
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gather up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish