gaudy
/ˈgɑːdi/tính từ
- Loè loẹt, hoa hoè hoa sói.
- Cầu kỳ, hoa mỹ (văn).
danh từ
- Ngày liên hoan (ở trường học); tiệc hàng năm của các cựu học sinh đại học.
Tính từ
- Rất sặc sỡ hoặc trang trí, đặc biệt là khi quá mức, hoặc theo cách vô vị hoặc thô tục.Very showy or ornamented, now especially when excessive, or in a tasteless or vulgar manner.
- (lỗi thời) Vui vẻ; vui; lễ hội.(obsolete) Fun; merry; festive.
Danh từ
- (cổ xưa) Một trong những hạt lớn trong chuỗi Mân Côi nơi người đứng đầu được đọc.(archaic) One of the large beads in the rosary at which the paternoster is recited.
- (Đại học Oxford) Một cuộc hội ngộ do một trong các trường cao đẳng của Đại học Oxford tổ chức dành cho các cựu sinh viên, thường là trong kỳ nghỉ dài.(Oxford University) A reunion held by one of the colleges of the University of Oxford for alumni, normally during the long vacation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gaudy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish