gearwheel

/ˈgir-ˌ(h)wēl/
Danh từ
  1. Cách viết khác của bánh răng.
    Alternative spelling of gear wheel.
🎬 Nghe “gearwheel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish