gazelle
/gəˈzɛl/danh từ
- Linh dương gazen.
Danh từ
- Một loài linh dương thuộc các chi Gazella (chủ yếu có nguồn gốc từ Châu Phi), Procapra (có nguồn gốc từ Châu Á), Eudorcas hoặc Nanger, có khả năng chạy ở tốc độ cao trong thời gian dài.An antelope of either of the genera Gazella (mostly native to Africa), Procapra (native to Asia), Eudorcas, or Nanger, capable of running at high speeds for long periods.
Động từ
- (Nội động từ, nghĩa bóng) Nhảy như linh dương.(intransitive, figurative) To leap like a gazelle.
- (nội động từ, nghĩa bóng) Đi nhanh; để tăng tốc độ; vội vã.(intransitive, figurative) To go fast; to speed; to rush.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gazelle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish