gearing

/ˈgirɪŋ/
danh từ
  • Hệ thống bánh răng (máy).
  • Sự ăn khớp (các bánh răng); sự truyền động bánh răng.
  • Tỉ lệ vốn vay
Danh từ
  1. Tỉ số của một hệ bánh răng.
    The ratio of a system of gears.
    The 4×4 could climb well, as it had relatively low gearing.
    Chiếc 4×4 có thể leo dốc tốt vì nó có hộp số tương đối thấp.
  2. Khai thác; dụng cụ làm việc.
    Harness; working implements.
  3. Một đoàn tàu bánh răng và bánh răng.
    A train of toothed wheels and pinions.
  4. (tài chính) Đồng nghĩa với đòn bẩy (“tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu”).
    (finance) Synonym of leverage (“debt-to-equity ratio”).
    Từ đồng nghĩa:leverage
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của gear
    present participle and gerund of gear
🎬 Nghe “gearing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish