gearing
/ˈgirɪŋ/danh từ
- Hệ thống bánh răng (máy).
- Sự ăn khớp (các bánh răng); sự truyền động bánh răng.
- Tỉ lệ vốn vay
Danh từ
- Tỉ số của một hệ bánh răng.The ratio of a system of gears.The 4×4 could climb well, as it had relatively low gearing.Chiếc 4×4 có thể leo dốc tốt vì nó có hộp số tương đối thấp.
- Khai thác; dụng cụ làm việc.Harness; working implements.
- Một đoàn tàu bánh răng và bánh răng.A train of toothed wheels and pinions.
- (tài chính) Đồng nghĩa với đòn bẩy (“tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu”).(finance) Synonym of leverage (“debt-to-equity ratio”).Từ đồng nghĩa:leverage
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của gearpresent participle and gerund of gear
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gearing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish