geezerdom

Danh từ
  1. (Mỹ, tiếng lóng) tuổi già
    (US, slang) old age
    Từ đồng nghĩa:codgerhoodfogeydomoldhood
🎬 Nghe “geezerdom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish