gemütlich

/ɡəˈmytlɪç/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "gemütlich". Phiên âm /ɡəˈmytlɪç/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "gemütlich" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “gemütlich” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish