gender-neutral
/ˈʤɛndɚ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "gender-neutral". Phiên âm /ˈʤɛndɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "gender-neutral" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gender-neutral” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish