genuineness
/ˈʤɛnjəwən/danh từ
- Tính chất thật, tính chính cống, tính xác thực.
- Tính thành thật, tính chân thật.
Danh từ
- Chất lượng của sự chân thật; tính xác thực.The quality of being genuine; authenticity.Từ đồng nghĩa:genuinity
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “genuineness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish