gently
/ˈʤɛntl̟/phó từ
- nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng
- chầm chậm
Trạng từ
- Theo cách đặc trưng bởi sự dịu dàngIn a manner characterized by gentleness
- (sử học) Xuất thân từ một gia đình hiền lành hoặc thượng lưu.(historical) From a gentle or high-class family.gently bornnhẹ nhàng sinh ra
- (lỗi thời) Theo kiểu sanh nhẹ nhàng; theo phong cách phản ánh những đức tính truyền thống của giới quý tộc: nhã nhặn, cao thượng.(obsolete) In the manner of one of gentle birth; in a manner that reflects the traditional virtues of the gentry: courteously, nobly.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish