gently

/ˈʤɛntl̟/
phó từ
  • nhẹ nhàng, êm ái, dịu dàng
  • chầm chậm
Trạng từ
  1. Theo cách đặc trưng bởi sự dịu dàng
    In a manner characterized by gentleness
  2. (sử học) Xuất thân từ một gia đình hiền lành hoặc thượng lưu.
    (historical) From a gentle or high-class family.
    gently born
    nhẹ nhàng sinh ra
  3. (lỗi thời) Theo kiểu sanh nhẹ nhàng; theo phong cách phản ánh những đức tính truyền thống của giới quý tộc: nhã nhặn, cao thượng.
    (obsolete) In the manner of one of gentle birth; in a manner that reflects the traditional virtues of the gentry: courteously, nobly.
🎬 Nghe “gently” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish