genus

/ˈʤiːnəs/
danh từ
  • chi.
  • Loại.
Danh từ
  1. (sinh học, phân loại học) Một phạm trù trong việc phân loại sinh vật, xếp hạng dưới họ (Lat. familia) và trên loài.
    (biology, taxonomy) A category in the classification of organisms, ranking below family (Lat. familia) and above species.
    All magnolias belong to the genus Magnolia.
    Tất cả các loài mộc lan đều thuộc chi Magnolia.
  2. Một nhóm có các thuộc tính chung.
    A group with common attributes.
  3. (cấu trúc liên kết, lý thuyết đồ thị, hình học đại số) Một số tự nhiên biểu thị bất kỳ số đo liên quan nào về độ phức tạp của một đa tạp hoặc đồ thị nhất định.
    (topology, graph theory, algebraic geometry) A natural number representing any of several related measures of the complexity of a given manifold or graph.
  4. (ngữ nghĩa) Trong một định nghĩa, một phạm trù rộng hơn của khái niệm được xác định.
    (semantics) Within a definition, a broader category of the defined concept.

Chưa có góp ý cho “genus”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “genus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish