gentlemen

/ˈʤɛntl̟mən/
danh từ
  • Số nhiều của gentleman
Danh từ
  1. số nhiều của quý ông
    plural of gentleman
  2. Hình thức thay thế dành cho quý ông: phòng dành cho nam, nhà vệ sinh dành cho nam giới.
    Alternative form of gentlemen's: a men's room, a lavatory intended for use by men.
    "You go and leave them in the Gentlemen." "Leave 'em in the lavatory?"
    "Bạn đi và để chúng ở Gentlemen." “Để chúng trong nhà vệ sinh à?”
    Từ đồng nghĩa:outhouse
🎬 Nghe “gentlemen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish