gentlemanliness

/ˈʤɛntl̟mən/
danh từ
  • Phong thái quân tử.
Danh từ
  1. Trạng thái của một quý ông.
    The state of being a gentleman.
  2. cách cư xử lịch sự.
    gentlemanly behaviour.
🎬 Nghe “gentlemanliness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish