germination

/ˈʤɚməˌneɪt/
danh từ
  • Sự mọc mộng, sự nảy mầm.
Danh từ
  1. Quá trình nảy mầm; sự bắt đầu của thảm thực vật hoặc sự phát triển từ hạt hoặc bào tử; sự phát triển đầu tiên của vi trùng, động vật hoặc thực vật.
    The process of germinating; the beginning of vegetation or growth from a seed or spore; the first development of germs, either animal or vegetable.
🎬 Nghe “germination” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish