gerontologic

/ˌjer-ən-ˈtä-lə-jē/
tính từ
  • Thuộc lão khoa.
🎬 Nghe “gerontologic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish