germane
/ʤɚˈmeɪn/tính từ
- Thích hợp, phù hợp.
Tính từ
- Liên quan đến một chủ đề thảo luận hoặc xem xét.Related to a topic of discussion or consideration.1924, W. D. Ross., translator, Aristotle, Metaphysics. Nashotah, Wisconsin, USA: The Classical Library, 2001, Book 1, Part 5. Yet this much is germane to the present inquiry:1924, W. D. Ross., dịch giả, Aristotle, Siêu hình học. Nashotah, Wisconsin, Hoa Kỳ: Thư viện Cổ điển, 2001, Quyển 1, Phần 5. Tuy nhiên, điều này rất phù hợp với cuộc điều tra hiện tại:
Danh từ
- (hóa học vô cơ) germani tetrahydrua, GeH₄(inorganic chemistry) germanium tetrahydride, GeH₄
- (hóa học hữu cơ, đặc biệt là hóa học kết hợp) Bất kỳ dẫn xuất hữu cơ nào của hợp chất này.(organic chemistry, especially in combination) Any organic derivative of this compound.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “germane” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish