germinated
/ˈʤɚməˌneɪt/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của germinate
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nảy mầmsimple past and past participle of germinate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “germinated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish