get a wiggle on
/gɪt ə ˈwɪgəl ɔn/Động từ
- (Thành ngữ, thông tục) Nhanh lên.(idiomatic, colloquial) To hurry up.If it is up to Cricket Australia to come up with rules and regulations, then maybe they would like to get a wiggle on because this thing is about to start.Nếu Cricket Australia phải đưa ra các quy tắc và quy định, thì có lẽ họ sẽ muốn tiếp tục vì sự việc này sắp bắt đầu.Từ đồng nghĩa:get a wriggle on
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get a wiggle on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish