get one's groove on

/gɪt wənz gruv ɔn/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "get one's groove on". Phiên âm /gɪt wənz gruv ɔn/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "get one's groove on" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “get one's groove on” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish