get ready

/ˈrɛdi/
Động từ
  1. (thông tục) Chuẩn bị; để làm sẵn hoặc chuẩn bị.
    (transitive) To prepare; to make ready or prepared.
    I'll get the tripod ready, and you find the camera.
    Tôi sẽ chuẩn bị sẵn chân máy và bạn sẽ tìm thấy máy ảnh.
  2. (nội động) Chuẩn bị; để chuẩn bị cho mình.
    (intransitive) To prepare; to make oneself prepared.
    Get ready for the most thrilling experience of your life!
    Hãy sẵn sàng cho trải nghiệm ly kỳ nhất trong cuộc đời bạn!
    Từ đồng nghĩa:gear up
Danh từ
  1. Hình thức sẵn sàng thay thế.
    Alternative form of get-ready.
🎬 Nghe “get ready” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish