get ready
/ˈrɛdi/Động từ
- (thông tục) Chuẩn bị; để làm sẵn hoặc chuẩn bị.(transitive) To prepare; to make ready or prepared.I'll get the tripod ready, and you find the camera.Tôi sẽ chuẩn bị sẵn chân máy và bạn sẽ tìm thấy máy ảnh.
- (nội động) Chuẩn bị; để chuẩn bị cho mình.(intransitive) To prepare; to make oneself prepared.Get ready for the most thrilling experience of your life!Hãy sẵn sàng cho trải nghiệm ly kỳ nhất trong cuộc đời bạn!Từ đồng nghĩa:gear up
Danh từ
- Hình thức sẵn sàng thay thế.Alternative form of get-ready.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get ready” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish