get wet

/ˈfʊt/
Động từ
  1. (nghĩa đen, hai chiều) Tiếp xúc với, hoặc để (thứ gì đó) tiếp xúc với nước, mưa, sương mù hoặc chất lỏng khác.
    (literally, ambitransitive) To come into contact with, or to put (something) into contact with, water, rain, mist, or another liquid.
    I stood too close to the waterfall, and I got wet.
    Tôi đứng quá gần thác nước và bị ướt.
  2. (thành ngữ) Người phụ nữ bị kích thích tình dục, biểu hiện bằng sự xuất hiện chất bôi trơn tự nhiên của âm đạo.
    (idiomatic) Of a woman, to become sexually aroused, as indicated by the occurrence of the natural lubrication of the vagina.
  3. (từ lóng) Lạm dụng phencyclidine (thường được gọi là "PCP" hoặc "bụi thiên thần").
    (slang) To abuse phencyclidine (commonly known as "PCP" or "angel dust").
🎬 Nghe “get wet” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish