getback

/ˈgɛt/
Danh từ
  1. Một hành động trả thù.
    An act of revenge.
🎬 Nghe “getback” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish