gingiva

/ˈjin-jə-və/
Danh từ
  1. (Giải phẫu) Nướu, bao gồm các mô bao quanh chân răng và bao phủ xương hàm.
    (anatomy) The gum, consisting of the tissue surrounding the roots of the teeth and covering the jawbone.
🎬 Nghe “gingiva” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish