gladden

/ˈglædn̩/
động từ
  • Làm vui lòng, làm sung sướng, làm vui mừng, làm vui vẻ.
Động từ
  1. (thông tục) Làm cho (cái gì) trở nên vui vẻ hơn.
    (transitive) To cause (something) to become more glad.
    Từ đồng nghĩa:cheercheer upgratifyplease
  2. (nội động, cổ) Trở nên vui vẻ hơn trong tâm trạng của mình.
    (intransitive, archaic) To become more glad in one's disposition.
    Từ đồng nghĩa:cheer upperk up
🎬 Nghe “gladden” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish