glade
/ˈgleɪd/danh từ
- Trảng.
Danh từ
- Một lối đi rộng mở xuyên qua một khu rừng; một không gian trống trải đầy cỏ hoặc quang đãng trong rừngAn open passage through a wood; a grassy open or cleared space in a forest.Từ đồng nghĩa:clearing
- (thông tục) Everglade.(colloquial) An everglade.
- Một không gian mở trong băng trên sông hoặc hồ.An open space in the ice on a river or lake.
- Bề mặt sáng của băng hoặc tuyết.A bright surface of ice or snow.a glade of icemột khoảng băng giá
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish