glade

/ˈgleɪd/
danh từ
  • Trảng.
Danh từ
  1. Một lối đi rộng mở xuyên qua một khu rừng; một không gian trống trải đầy cỏ hoặc quang đãng trong rừng
    An open passage through a wood; a grassy open or cleared space in a forest.
    Từ đồng nghĩa:clearing
  2. (thông tục) Everglade.
    (colloquial) An everglade.
  3. Một không gian mở trong băng trên sông hoặc hồ.
    An open space in the ice on a river or lake.
  4. Bề mặt sáng của băng hoặc tuyết.
    A bright surface of ice or snow.
    a glade of ice
    một khoảng băng giá
🎬 Nghe “glade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish