witch
/ˈwɪtʃ/danh từ
- Mụ phù thuỷ.
- Mụ già xấu xí.
- Người đàn bà quyến rũ.
động từ
- Mê hoặc, làm mê hồn.
- Quyến rũ, làm say đắm.
Danh từ
- Một người (đặc biệt là phụ nữ) sử dụng sức mạnh ma thuật hoặc sức mạnh siêu nhiên tương tự để gây ảnh hưởng hoặc dự đoán các sự kiện, đặc biệt là những sự kiện có động cơ xấu.A person (now usually particularly a woman) who uses magical or similar supernatural powers to influence or predict events, particularly one with malicious motives.
- Một người theo Wicca hoặc những tín ngưỡng ngoại giáo thời đại mới tương tự.A person who follows Wicca or similar New Age pagan beliefs.
- (nghĩa bóng, chủ yếu là xúc phạm) Một người phụ nữ xấu xí hoặc khó chịu.(figurative, chiefly derogatory) An ugly or unpleasant woman.I hate that old witch.Tôi ghét mụ phù thủy già đó.
- Một người thực hiện sức hấp dẫn hơn mức bình thường; một người quyến rũ hoặc mê hoặc.One who exercises more-than-common power of attraction; a charming or bewitching person.
Động từ
- (Nội động) Tưới nước.(intransitive) To dowse for water.
- (Từ cũ, nội động) Thực hành phép thuật.(obsolete, intransitive) To practise witchcraft.
- (Động) Làm mê hoặc.(transitive) To bewitch.
Chưa có góp ý cho “witch”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “witch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish