specs

/ˈspɛks/
danh từ
  • Kính (đeo mắt).
Danh từ
  1. (thông tục, chỉ số nhiều) Viết tắt của kính đeo mắt.
    (colloquial, plural only) Abbreviation of spectacles.
  2. (thông tục) Thông số kỹ thuật: số nhiều của spec
    (colloquial) Specifications: plural of spec
Động từ
  1. (thông tục) ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị đặc điểm kỹ thuật
    (colloquial) third-person singular simple present indicative of spec
🎬 Nghe “specs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish