specs
/ˈspɛks/danh từ
- Kính (đeo mắt).
Danh từ
- (thông tục, chỉ số nhiều) Viết tắt của kính đeo mắt.(colloquial, plural only) Abbreviation of spectacles.
- (thông tục) Thông số kỹ thuật: số nhiều của spec(colloquial) Specifications: plural of spec
Động từ
- (thông tục) ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị đặc điểm kỹ thuật(colloquial) third-person singular simple present indicative of spec
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “specs” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish