biopticon

Danh từ
  1. (lịch sử) Một dạng kính soi điện tử, đóng vai trò vừa là máy ảnh vừa là máy chiếu.
    (historical) A form of eidoloscope, serving as both camera and projector.
🎬 Nghe “biopticon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish