gaiety
/ˈgejəti/danh từ
- sự vui vẻ; tính vui vẻ; vẻ hoan hỉ
- ((thường) số nhiều) trò vui; cuộc liên hoan đình đám
- vẻ xán lạn, vẻ tươi vui
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gaiety” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish