globular

/ˈgloʊb/
tính từ
  • Hình cầu.
  • Gồm những viên nhỏ.
Tính từ
  1. Có dạng gần như hình cầu; có hình quả địa cầu.
    Roughly spherical in shape; globe-shaped.
  2. Bao gồm các hạt.
    Comprising globules.
Danh từ
  1. (thiên văn học) cụm sao cầu
    (astronomy) A globular cluster
🎬 Nghe “globular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish