globular
/ˈgloʊb/tính từ
- Hình cầu.
- Gồm những viên nhỏ.
Tính từ
- Có dạng gần như hình cầu; có hình quả địa cầu.Roughly spherical in shape; globe-shaped.
- Bao gồm các hạt.Comprising globules.
Danh từ
- (thiên văn học) cụm sao cầu(astronomy) A globular cluster
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “globular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish