glom
/ˈglɑːm/động từ
- %%glom%%glom.
Động từ
- (thông tục, thân mật) Lấy.(transitive, informal) To take.
- (nội động từ, thân mật) Nắm lấy, chộp lấy; bắt, tóm hoặc bám vào.(intransitive, informal) To grab hold of, seize; catch, grab or latch onto.
- (nội động từ, thân mật) Tập hợp lại, gộp lại thành một khối.(intransitive, informal) To clump up, to seize together into a lump or conglomeration.
- (nội động từ) Hình thức thay thế của glaum (“nhìn, nhìn chằm chằm”).(intransitive) Alternative form of glaum (“look, stare”).
Danh từ
- (y học, thông tục) Cắt cầu thận.(medicine, colloquial) Clipping of glomerulus.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glom” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish