gloomy
/ˈgluːmi/tính từ
- tối tăm, u ám, ảm đạm
- buồn rầu, u sầu
Tính từ
- Không được chiếu sáng nhiều; mờ vì bóng tối, đặc biệt là khi tỏ ra chán nản hoặc sợ hãi.Not very illuminated; dim because of darkness, especially when appearing depressing or frightening.The cavern was gloomy.Hang động thật ảm đạm.
- Đau khổ vì u ám; u sầu; chán nản.Suffering from gloom; melancholy; dejected.a gloomy temper or countenancetính khí hoặc vẻ mặt u ám
Danh từ
- (thông tục) Ai đó hoặc điều gì đó ảm đạm hoặc bi quan.(informal) Someone or something that is gloomy or pessimistic.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gloomy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish