gloomy

/ˈgluːmi/
tính từ
  • tối tăm, u ám, ảm đạm
  • buồn rầu, u sầu
Tính từ
  1. Không được chiếu sáng nhiều; mờ vì bóng tối, đặc biệt là khi tỏ ra chán nản hoặc sợ hãi.
    Not very illuminated; dim because of darkness, especially when appearing depressing or frightening.
    The cavern was gloomy.
    Hang động thật ảm đạm.
    Từ đồng nghĩa:duskydimcloudedblearcaliginous
  2. Đau khổ vì u ám; u sầu; chán nản.
    Suffering from gloom; melancholy; dejected.
    a gloomy temper or countenance
    tính khí hoặc vẻ mặt u ám
Danh từ
  1. (thông tục) Ai đó hoặc điều gì đó ảm đạm hoặc bi quan.
    (informal) Someone or something that is gloomy or pessimistic.
🎬 Nghe “gloomy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish