glop
/ˈglɑːp/danh từ
- ) mớ hỗn độn.
Động từ
- (phương ngữ hoặc cổ xưa) Nhìn chằm chằm vào sự kinh ngạc.(dialectal or archaic) To stare in amazement.
- (thông tục, thân mật) Thoa (chất lỏng) dày đặc và lộn xộn.(transitive, informal) To apply (a liquid) thickly and messily.Near-synonyms: slap, slopTừ gần đồng nghĩa: tát, trượt
- (Ngoại ngữ, cổ xưa hoặc tiếng lóng) Nuốt một cách tham lam.(transitive, archaic or slang) To swallow greedily.Từ đồng nghĩa:gulp
Danh từ
- (thông tục, không đếm được) Bất kỳ chất dính nào.(informal, uncountable) Any gooey substance.
- (thông tục, đếm được) Một cục nhớt của chất nào đó.(informal, countable) A gooey blob of some substance.1967-1969, Lou Sullivan, personal diary, quoted in 2019, Ellis Martin, Zach Ozma (editors), We Both Laughed In Pleasure Got out a jack knife & scraped glops of wax off the floor.1967-1969, Lou Sullivan, nhật ký cá nhân, trích dẫn vào năm 2019, Ellis Martin, Zach Ozma (biên tập viên), We Both Laughed In Pleasure Lấy ra một con dao kích và cạo những vệt sáp dính trên sàn.Từ đồng nghĩa:glob
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish