glorification
/ˈglorəˌfaɪ/danh từ
- Sự tuyên dương, sự ca ngợi.
- Sự tô điểm, sự làm tôn vẻ đẹp, sự tô son điểm phấn.
Danh từ
- Hành động tôn vinh hoặc trạng thái được tôn vinh.The act of glorifying or the state of being glorified.
- Cụ thể là sự thăng thiên (của Chúa Kitô hoặc con người) lên vinh quang thiên đàng.Specifically, the ascension (of Christ or humans) to the glory of heaven.
- Việc thờ cúng một vị thần; khen ngợi hoặc khen ngợi.The worshiping of a deity; extolment or laudation.
- Sự miêu tả một cái gì đó là lý tưởng; lý tưởng hóa.The portrayal of something as being ideal; idealization.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glorification” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish