glorify
/ˈglorəˌfaɪ/động từ
- Tuyên dương, ca ngợi.
- Tôn lên, tô điểm, tô son điểm phấn.
Động từ
- (thông tục) Tôn vinh, khen ngợi (cái gì, ai).(transitive) To exalt, or give glory or praise to (something or someone).
- (ngoại động) Làm cho (cái gì đó) có vẻ huy hoàng hơn thực tế; coi cái gì đó hoặc ai đó là xuất sắc một cách vô căn cứ.(transitive) To make (something) appear to be more glorious than it is; regard something or someone as excellent baselessly.Some movies glorify mobsters by making them seem like the cool kids around the block.Một số bộ phim tôn vinh những tên tội phạm bằng cách khiến chúng trông giống như những đứa trẻ ngầu trong khu nhà.
- (thông tục) Tôn thờ, tán dương.(transitive) To worship or extol.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glorify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish