glycemia
/glī-ˈsē-mē-ə/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "glycemia". Phiên âm /glī-ˈsē-mē-ə/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "glycemia" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “glycemia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish