gnar

/ˈnär/
Động từ
  1. Để gầm gừ hoặc gầm gừ.
    To snarl or growl.
Tính từ
  1. (từ lóng, chủ yếu là thể thao) Gnarly.
    (slang, chiefly sports) Gnarly.
Danh từ
  1. (từ lóng, các môn thể thao mạo hiểm) Tuyết hoặc sóng biển.
    (slang, extreme sports) Snow or an ocean wave.
🎬 Nghe “gnar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish