gnar
/ˈnär/Động từ
- Để gầm gừ hoặc gầm gừ.To snarl or growl.
Tính từ
- (từ lóng, chủ yếu là thể thao) Gnarly.(slang, chiefly sports) Gnarly.
Danh từ
- (từ lóng, các môn thể thao mạo hiểm) Tuyết hoặc sóng biển.(slang, extreme sports) Snow or an ocean wave.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “gnar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish