gnast

Danh từ
  1. (lỗi thời) Tia lửa; một tia lửa sắp tắt hoặc đã tắt, giống như một ngọn nến bị tắt.
    (obsolete) A spark; a dying or dead spark, as of a snuffed candle.
Động từ
  1. (hai chiều, lỗi thời) Để gặm nhấm.
    (ambitransitive, obsolete) To gnash.
🎬 Nghe “gnast” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish