go-between

/ˈgoʊbəˌtwiːn/
danh từ
  • người trung gian, người làm mối, người môi giới.
Danh từ
  1. Một người trung gian hoặc người trung gian.
    An intermediary or middleman.
    She's the go-between for engineering and manufacturing, so you'll have to ask her if you need to coordinate between the groups.
    Cô ấy là người trung gian trong lĩnh vực kỹ thuật và sản xuất, vì vậy bạn sẽ phải hỏi cô ấy xem bạn có cần phối hợp giữa các nhóm hay không.
  2. (shogi) Một quân cờ shogi, được sử dụng trong các biến thể chu shogi và shogi lớn hơn, có thể tiến một bước thẳng về phía trước hoặc thẳng về phía sau.
    (shogi) A shogi piece, used in chu shogi and larger shogi variants, that can move one step straight forward or straight backwards.
🎬 Nghe “go-between” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish