goad
/ˈgoʊd/danh từ
- Gậy nhọn (để thúc trâu bò... ).
- Cái kích thích, điều thúc giục.
- Điều dằn vặt, điều rầy khổ.
động từ
- Thúc (trâu, bò) bằng gậy nhọn.
- Kích thích, thúc giục.
- Trêu tức, làm phát cáu; dằn vặt, rầy khổ.
Danh từ
- Một cây gậy dài và nhọn dùng để đánh động vật.A long, pointed stick used to prod animals.
- (nghĩa bóng) Kích động hoặc xúi giục; một sự kích thích.(figurative) That which goads or incites; a stimulus.
Động từ
- Để thúc đẩy với một goad.To prod with a goad.
- Để khuyến khích hoặc kích thích.To encourage or stimulate.
- Để kích động hoặc khiêu khích.To incite or provoke.goading a boy to fightgiục một cậu bé đánh nhau
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “goad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish