go to war

/goʊ tɪ wɔr/
Động từ
  1. (Nội động) Tham gia vào một cuộc xung đột vũ trang.
    (intransitive) To enter into an armed conflict.
  2. (nội động từ) (của một người) Khởi hành, thường là từ nhà của một người, để gia nhập một đội quân đang có chiến tranh.
    (intransitive) (of a person) To depart, typically from one's home, to join an army at war.
    At the age of nineteen, my grandfather went to war.
    Năm mười chín tuổi, ông nội tôi ra trận.
🎬 Nghe “go to war” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish