gobbin

Danh từ
  1. (khai thác) Chất thải trong hoạt động khai thác mỏ cũ.
    (mining) Waste material in old mine workings.
    Từ đồng nghĩa:goafgob
🎬 Nghe “gobbin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish