goblin

/ˈgɑːblən/
danh từ
  • Yêu tinh.
Danh từ
  1. Theo truyền thống, một sinh vật siêu nhiên trong văn hóa dân gian, thường nhỏ bé, kỳ cục hoặc dị dạng, thường ám ảnh những nơi tối tăm, thường tinh quái hoặc ác độc; một loại yêu tinh, yêu tinh hoặc ác quỷ độc ác.
    Traditionally, a supernatural being of folklore, typically small and grotesque or misshapen, that commonly haunts dark places, often mischievous or malevolent; a type of evil elf, sprite, or demon.
    From yͤ hagg & hungry Goblin, yͭ into raggs would rend yee, & yͤ spirit yͭ stand’s by yͤ naked man,
    Từ yͤ hagg & yêu tinh đói khát, yͭ thành giẻ rách sẽ xé nát yee, & yͤ linh hồn yͭ đứng cạnh yͤ người đàn ông trần truồng,
    Từ đồng nghĩa:bugbearbogbogeyboggardbogle
  2. Trong văn học giả tưởng sau này, một hình người xấu xa và xấu xí kỳ cục, thường mạnh mẽ và hiếu chiến, thường gắn liền với lũ Orc và quỷ lùn.
    In later fantasy literature, an evil and grotesquely ugly humanoid, typically powerful and warlike, often associated with orcs and trolls.
    Từ đồng nghĩa:bugbearbogbogeyboggardbogle
  3. (địa chất) Áo khoác.
    (geology) A hoodoo.
    Từ đồng nghĩa:bugbearbogbogeyboggardbogle
  4. Viết tắt của cá mập yêu tinh
    Short for goblin shark
    Từ đồng nghĩa:bugbearbogbogeyboggardbogle
🎬 Nghe “goblin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish